cape sable

cape sable

A lighthouse stands on Cape Sable, guiding ships along the coast.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "cape sable" một danh từ riêng chỉ các mũi đất (promontory) cụ thể, thường được viết hoa chữ cái đầu.

  1. Mũi đấtNova Scotia: Một mũi đất nằmphía nam xa xôi của tỉnh Nova Scotia, Canada.
  2. Mũi đất ở Florida: Một mũi đất nằmmũi tây nam của bang Florida, Hoa Kỳ; đây điểm cực nam của đất liền Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Mũi đất Cape SableNova Scotia nổi tiếng với đường bờ biển gồ ghề.)
  • (Mũi đất Cape Sable, Florida, đánh dấu điểm cực nam của đất liền Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cape Sable" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , du lịch hoặc hải dương học để chỉ các mốc địa quan trọng.
    • The lighthouse at Cape Sable, Florida, is a historic landmark. (Ngọn hải đăng tại Mũi đất Cape Sable, Florida, một di tích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape (danh từ): mũi đất (một mảnh đất nhô ra biển).
    • The ship rounded the cape safely. (Con tàu đã vòng qua mũi đất an toàn.)
  • Sable (danh từ): chồn zibelin (một loài động vật lông quý); màu đen (tính từ).
Từ đồng nghĩa
  • Promontory: mũi đất nhô ra biển.
  • Headland: mũi đất cao.
  • Point: mũi đất (thường dùng trong tên địa danh, như Point Reyes).
Các cụm từ liên quan
  • Cape Sable Island: hòn đảo gần Mũi đất Cape SableNova Scotia.
    • Cape Sable Island is a popular destination for birdwatchers. (Đảo Cape Sable điểm đến phổ biến cho những người ngắm chim.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cape sable".